So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 178 ____ 179
  2. 795 ____ 770
  3. 638 ____ 700
  4. 284 ____ 485
  5. 331 ____ 419
  6. 880 ____ 91
  7. 410 ____ 391
  8. 935 ____ 836
  9. 888 ____ 612
  10. 404 ____ 829
  11. 518 ____ 382
  12. 775 ____ 400
  13. 564 ____ 915
  14. 706 ____ 273
  15. 822 ____ 144
  16. 289 ____ 150
  17. 689 ____ 565
  18. 662 ____ 84
  19. 481 ____ 86
  20. 443 ____ 80
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học