So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 703 ____ 963
  2. 870 ____ 756
  3. 304 ____ 167
  4. 367 ____ 971
  5. 598 ____ 529
  6. 880 ____ 903
  7. 903 ____ 44
  8. 535 ____ 30
  9. 346 ____ 545
  10. 533 ____ 426
  11. 341 ____ 529
  12. 489 ____ 513
  13. 704 ____ 958
  14. 119 ____ 795
  15. 911 ____ 654
  16. 540 ____ 163
  17. 108 ____ 320
  18. 811 ____ 786
  19. 318 ____ 686
  20. 275 ____ 234
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học