So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 297 ____ 47
  2. 455 ____ 710
  3. 281 ____ 753
  4. 726 ____ 519
  5. 175 ____ 756
  6. 279 ____ 591
  7. 938 ____ 299
  8. 205 ____ 953
  9. 50 ____ 814
  10. 833 ____ 746
  11. 87 ____ 504
  12. 5 ____ 273
  13. 346 ____ 491
  14. 766 ____ 872
  15. 532 ____ 70
  16. 211 ____ 990
  17. 314 ____ 833
  18. 660 ____ 234
  19. 215 ____ 262
  20. 904 ____ 674
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học