So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 656 ____ 390
  2. 553 ____ 455
  3. 268 ____ 545
  4. 865 ____ 374
  5. 968 ____ 993
  6. 415 ____ 763
  7. 218 ____ 509
  8. 679 ____ 426
  9. 646 ____ 801
  10. 700 ____ 394
  11. 369 ____ 712
  12. 832 ____ 490
  13. 412 ____ 970
  14. 995 ____ 317
  15. 773 ____ 249
  16. 987 ____ 153
  17. 684 ____ 464
  18. 254 ____ 381
  19. 54 ____ 120
  20. 39 ____ 752
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học