So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 513 ____ 667
  2. 353 ____ 282
  3. 75 ____ 148
  4. 670 ____ 33
  5. 768 ____ 372
  6. 2 ____ 335
  7. 348 ____ 617
  8. 12 ____ 753
  9. 48 ____ 413
  10. 368 ____ 432
  11. 309 ____ 447
  12. 900 ____ 918
  13. 955 ____ 23
  14. 682 ____ 735
  15. 530 ____ 714
  16. 286 ____ 8
  17. 20 ____ 827
  18. 467 ____ 906
  19. 348 ____ 498
  20. 2 ____ 289
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học