So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 686 ____ 296
  2. 650 ____ 953
  3. 312 ____ 604
  4. 296 ____ 462
  5. 987 ____ 810
  6. 825 ____ 490
  7. 806 ____ 617
  8. 876 ____ 243
  9. 460 ____ 430
  10. 694 ____ 874
  11. 967 ____ 600
  12. 260 ____ 213
  13. 55 ____ 736
  14. 640 ____ 456
  15. 245 ____ 172
  16. 554 ____ 467
  17. 320 ____ 372
  18. 50 ____ 332
  19. 536 ____ 343
  20. 753 ____ 325
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học