So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 999 ____ 60
  2. 782 ____ 927
  3. 173 ____ 631
  4. 923 ____ 381
  5. 629 ____ 919
  6. 827 ____ 336
  7. 716 ____ 947
  8. 496 ____ 656
  9. 855 ____ 926
  10. 892 ____ 240
  11. 140 ____ 711
  12. 867 ____ 82
  13. 885 ____ 83
  14. 52 ____ 17
  15. 336 ____ 855
  16. 656 ____ 417
  17. 433 ____ 536
  18. 503 ____ 220
  19. 164 ____ 443
  20. 851 ____ 97
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học