So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 106 ____ 294
  2. 3 ____ 548
  3. 266 ____ 407
  4. 407 ____ 364
  5. 34 ____ 86
  6. 387 ____ 775
  7. 329 ____ 806
  8. 89 ____ 193
  9. 89 ____ 984
  10. 692 ____ 795
  11. 716 ____ 438
  12. 476 ____ 431
  13. 463 ____ 44
  14. 183 ____ 784
  15. 833 ____ 965
  16. 863 ____ 516
  17. 836 ____ 339
  18. 405 ____ 606
  19. 328 ____ 968
  20. 487 ____ 975
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học