So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 681 ____ 115
  2. 110 ____ 539
  3. 951 ____ 494
  4. 389 ____ 747
  5. 29 ____ 753
  6. 964 ____ 611
  7. 855 ____ 452
  8. 341 ____ 853
  9. 750 ____ 952
  10. 235 ____ 709
  11. 784 ____ 531
  12. 761 ____ 587
  13. 387 ____ 553
  14. 289 ____ 484
  15. 434 ____ 63
  16. 92 ____ 854
  17. 509 ____ 672
  18. 589 ____ 933
  19. 297 ____ 240
  20. 858 ____ 110
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học