So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 88 ____ 194
  2. 7 ____ 958
  3. 308 ____ 881
  4. 747 ____ 794
  5. 51 ____ 735
  6. 442 ____ 805
  7. 530 ____ 121
  8. 610 ____ 840
  9. 422 ____ 842
  10. 745 ____ 477
  11. 911 ____ 198
  12. 85 ____ 728
  13. 379 ____ 317
  14. 488 ____ 207
  15. 330 ____ 543
  16. 133 ____ 213
  17. 28 ____ 186
  18. 677 ____ 632
  19. 366 ____ 141
  20. 167 ____ 692
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học