So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 63 ____ 20
  2. 865 ____ 789
  3. 564 ____ 815
  4. 407 ____ 748
  5. 122 ____ 450
  6. 922 ____ 524
  7. 842 ____ 608
  8. 259 ____ 136
  9. 329 ____ 200
  10. 745 ____ 541
  11. 871 ____ 615
  12. 794 ____ 482
  13. 715 ____ 363
  14. 277 ____ 607
  15. 398 ____ 940
  16. 698 ____ 288
  17. 516 ____ 377
  18. 539 ____ 119
  19. 902 ____ 115
  20. 249 ____ 665
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học