So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 870 ____ 199
  2. 691 ____ 704
  3. 694 ____ 187
  4. 665 ____ 905
  5. 181 ____ 758
  6. 861 ____ 172
  7. 208 ____ 371
  8. 922 ____ 633
  9. 443 ____ 258
  10. 67 ____ 630
  11. 950 ____ 267
  12. 208 ____ 628
  13. 680 ____ 885
  14. 831 ____ 457
  15. 694 ____ 995
  16. 526 ____ 147
  17. 342 ____ 537
  18. 660 ____ 333
  19. 284 ____ 897
  20. 384 ____ 433
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học