So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
46 ____ 611
110 ____ 902
829 ____ 899
677 ____ 332
64 ____ 411
730 ____ 184
540 ____ 800
761 ____ 167
453 ____ 420
396 ____ 503
222 ____ 502
403 ____ 557
130 ____ 322
247 ____ 233
962 ____ 33
385 ____ 987
314 ____ 657
869 ____ 393
459 ____ 353
387 ____ 556