So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 834 ____ 797
  2. 168 ____ 225
  3. 549 ____ 113
  4. 485 ____ 845
  5. 692 ____ 966
  6. 16 ____ 88
  7. 762 ____ 458
  8. 229 ____ 479
  9. 935 ____ 182
  10. 645 ____ 2
  11. 79 ____ 882
  12. 284 ____ 788
  13. 598 ____ 544
  14. 498 ____ 505
  15. 340 ____ 593
  16. 386 ____ 667
  17. 881 ____ 884
  18. 421 ____ 154
  19. 641 ____ 60
  20. 864 ____ 355
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học