So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 685 ____ 556
  2. 718 ____ 112
  3. 398 ____ 993
  4. 918 ____ 468
  5. 23 ____ 556
  6. 463 ____ 782
  7. 491 ____ 861
  8. 273 ____ 186
  9. 118 ____ 635
  10. 33 ____ 167
  11. 989 ____ 288
  12. 944 ____ 454
  13. 954 ____ 53
  14. 140 ____ 557
  15. 773 ____ 172
  16. 950 ____ 880
  17. 834 ____ 131
  18. 367 ____ 403
  19. 368 ____ 651
  20. 165 ____ 814
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học