So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 3 ____ 624
  2. 836 ____ 296
  3. 765 ____ 209
  4. 479 ____ 549
  5. 958 ____ 520
  6. 268 ____ 960
  7. 196 ____ 478
  8. 912 ____ 329
  9. 373 ____ 306
  10. 721 ____ 897
  11. 627 ____ 18
  12. 769 ____ 537
  13. 85 ____ 786
  14. 836 ____ 625
  15. 234 ____ 122
  16. 345 ____ 811
  17. 344 ____ 944
  18. 772 ____ 373
  19. 770 ____ 134
  20. 30 ____ 532
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học