So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 92 ____ 229
  2. 995 ____ 387
  3. 969 ____ 620
  4. 569 ____ 355
  5. 58 ____ 212
  6. 472 ____ 387
  7. 77 ____ 353
  8. 770 ____ 824
  9. 669 ____ 721
  10. 623 ____ 285
  11. 368 ____ 854
  12. 793 ____ 460
  13. 663 ____ 935
  14. 401 ____ 623
  15. 826 ____ 963
  16. 907 ____ 345
  17. 555 ____ 905
  18. 920 ____ 904
  19. 199 ____ 369
  20. 336 ____ 555
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học