So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 716 ____ 937
  2. 45 ____ 795
  3. 201 ____ 432
  4. 127 ____ 754
  5. 837 ____ 496
  6. 9 ____ 467
  7. 459 ____ 239
  8. 477 ____ 560
  9. 584 ____ 919
  10. 144 ____ 804
  11. 690 ____ 267
  12. 27 ____ 783
  13. 408 ____ 889
  14. 788 ____ 975
  15. 95 ____ 249
  16. 615 ____ 523
  17. 922 ____ 329
  18. 111 ____ 436
  19. 120 ____ 515
  20. 148 ____ 398
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học