So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
156 ____ 191
900 ____ 27
824 ____ 175
465 ____ 729
149 ____ 86
925 ____ 688
387 ____ 790
228 ____ 194
614 ____ 280
213 ____ 204
600 ____ 167
549 ____ 590
496 ____ 824
714 ____ 651
506 ____ 410
864 ____ 971
849 ____ 78
62 ____ 492
214 ____ 375
798 ____ 989