So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 445 ____ 954
  2. 628 ____ 742
  3. 794 ____ 940
  4. 842 ____ 657
  5. 494 ____ 618
  6. 599 ____ 39
  7. 855 ____ 131
  8. 792 ____ 43
  9. 452 ____ 266
  10. 686 ____ 383
  11. 806 ____ 452
  12. 74 ____ 106
  13. 541 ____ 132
  14. 759 ____ 174
  15. 586 ____ 994
  16. 737 ____ 215
  17. 911 ____ 133
  18. 528 ____ 449
  19. 667 ____ 819
  20. 290 ____ 631
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học