So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 848 ____ 185
  2. 332 ____ 378
  3. 829 ____ 667
  4. 71 ____ 120
  5. 13 ____ 504
  6. 542 ____ 574
  7. 943 ____ 897
  8. 532 ____ 628
  9. 384 ____ 882
  10. 119 ____ 22
  11. 660 ____ 973
  12. 57 ____ 723
  13. 670 ____ 89
  14. 62 ____ 838
  15. 297 ____ 791
  16. 729 ____ 572
  17. 586 ____ 798
  18. 81 ____ 739
  19. 709 ____ 710
  20. 766 ____ 268
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học