So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 330 ____ 862
  2. 936 ____ 713
  3. 797 ____ 897
  4. 608 ____ 749
  5. 511 ____ 183
  6. 469 ____ 628
  7. 182 ____ 310
  8. 475 ____ 536
  9. 285 ____ 304
  10. 882 ____ 387
  11. 393 ____ 876
  12. 396 ____ 975
  13. 216 ____ 374
  14. 213 ____ 906
  15. 317 ____ 316
  16. 734 ____ 836
  17. 99 ____ 683
  18. 885 ____ 551
  19. 807 ____ 558
  20. 768 ____ 337
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học