So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
680 ____ 404
686 ____ 772
442 ____ 791
893 ____ 83
687 ____ 473
637 ____ 495
802 ____ 492
195 ____ 258
354 ____ 628
856 ____ 746
951 ____ 964
364 ____ 820
361 ____ 665
253 ____ 774
391 ____ 192
862 ____ 224
593 ____ 507
313 ____ 223
382 ____ 448
560 ____ 385