So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 6 ____ 583
  2. 241 ____ 477
  3. 860 ____ 764
  4. 323 ____ 660
  5. 87 ____ 272
  6. 478 ____ 53
  7. 18 ____ 331
  8. 983 ____ 378
  9. 74 ____ 650
  10. 583 ____ 953
  11. 807 ____ 569
  12. 898 ____ 529
  13. 391 ____ 940
  14. 828 ____ 619
  15. 126 ____ 780
  16. 823 ____ 708
  17. 588 ____ 372
  18. 176 ____ 265
  19. 987 ____ 792
  20. 567 ____ 983
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học