So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 178 ____ 858
  2. 258 ____ 814
  3. 606 ____ 867
  4. 259 ____ 989
  5. 881 ____ 456
  6. 786 ____ 661
  7. 337 ____ 60
  8. 671 ____ 35
  9. 433 ____ 280
  10. 815 ____ 26
  11. 96 ____ 704
  12. 638 ____ 472
  13. 141 ____ 593
  14. 217 ____ 166
  15. 884 ____ 904
  16. 458 ____ 54
  17. 61 ____ 650
  18. 382 ____ 290
  19. 310 ____ 627
  20. 408 ____ 69
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học