So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 292 ____ 492
  2. 529 ____ 444
  3. 798 ____ 919
  4. 302 ____ 446
  5. 942 ____ 586
  6. 812 ____ 111
  7. 993 ____ 408
  8. 294 ____ 859
  9. 55 ____ 937
  10. 173 ____ 54
  11. 700 ____ 570
  12. 826 ____ 636
  13. 206 ____ 30
  14. 248 ____ 868
  15. 755 ____ 459
  16. 931 ____ 814
  17. 75 ____ 756
  18. 557 ____ 815
  19. 630 ____ 677
  20. 807 ____ 547
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học