So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
886 ____ 45
308 ____ 876
248 ____ 797
688 ____ 744
329 ____ 603
646 ____ 884
622 ____ 425
804 ____ 786
904 ____ 319
627 ____ 167
651 ____ 758
965 ____ 616
484 ____ 259
391 ____ 551
60 ____ 394
347 ____ 613
198 ____ 434
298 ____ 170
165 ____ 29
146 ____ 80