So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
785 ____ 810
967 ____ 730
930 ____ 713
619 ____ 304
435 ____ 614
305 ____ 870
345 ____ 904
17 ____ 594
851 ____ 450
279 ____ 23
387 ____ 715
418 ____ 111
555 ____ 253
214 ____ 397
255 ____ 251
875 ____ 347
510 ____ 723
193 ____ 586
916 ____ 688
150 ____ 443