So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 88 ____ 53
  2. 188 ____ 542
  3. 442 ____ 879
  4. 976 ____ 921
  5. 844 ____ 88
  6. 843 ____ 507
  7. 888 ____ 850
  8. 136 ____ 309
  9. 610 ____ 871
  10. 467 ____ 252
  11. 733 ____ 866
  12. 354 ____ 159
  13. 303 ____ 635
  14. 583 ____ 784
  15. 786 ____ 924
  16. 311 ____ 984
  17. 106 ____ 490
  18. 281 ____ 783
  19. 811 ____ 663
  20. 950 ____ 804
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học