So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 726 ____ 765
  2. 775 ____ 520
  3. 20 ____ 221
  4. 292 ____ 306
  5. 758 ____ 410
  6. 139 ____ 202
  7. 115 ____ 344
  8. 838 ____ 869
  9. 983 ____ 156
  10. 979 ____ 23
  11. 975 ____ 176
  12. 215 ____ 779
  13. 148 ____ 159
  14. 279 ____ 639
  15. 128 ____ 241
  16. 362 ____ 733
  17. 749 ____ 247
  18. 655 ____ 400
  19. 37 ____ 84
  20. 933 ____ 743
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học