So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 482 ____ 692
  2. 928 ____ 45
  3. 355 ____ 533
  4. 478 ____ 642
  5. 588 ____ 200
  6. 503 ____ 801
  7. 555 ____ 867
  8. 40 ____ 794
  9. 940 ____ 615
  10. 44 ____ 678
  11. 802 ____ 538
  12. 146 ____ 608
  13. 539 ____ 952
  14. 425 ____ 503
  15. 577 ____ 792
  16. 279 ____ 770
  17. 659 ____ 487
  18. 848 ____ 857
  19. 380 ____ 834
  20. 323 ____ 58
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học