So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 299 ____ 133
  2. 634 ____ 2
  3. 848 ____ 493
  4. 402 ____ 511
  5. 963 ____ 436
  6. 840 ____ 953
  7. 216 ____ 174
  8. 132 ____ 889
  9. 823 ____ 492
  10. 915 ____ 692
  11. 63 ____ 712
  12. 287 ____ 1
  13. 854 ____ 930
  14. 431 ____ 26
  15. 27 ____ 253
  16. 329 ____ 976
  17. 264 ____ 592
  18. 625 ____ 940
  19. 590 ____ 670
  20. 865 ____ 588
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học