So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 869 ____ 630
  2. 585 ____ 865
  3. 392 ____ 231
  4. 466 ____ 212
  5. 139 ____ 153
  6. 532 ____ 750
  7. 876 ____ 870
  8. 496 ____ 988
  9. 335 ____ 374
  10. 640 ____ 622
  11. 389 ____ 194
  12. 736 ____ 63
  13. 536 ____ 202
  14. 878 ____ 810
  15. 194 ____ 938
  16. 953 ____ 7
  17. 110 ____ 859
  18. 348 ____ 803
  19. 351 ____ 501
  20. 105 ____ 225
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học