So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
85 ____ 414
114 ____ 275
912 ____ 531
101 ____ 881
120 ____ 505
267 ____ 947
110 ____ 334
441 ____ 761
394 ____ 187
480 ____ 139
210 ____ 698
820 ____ 604
487 ____ 611
569 ____ 14
200 ____ 558
900 ____ 680
246 ____ 634
559 ____ 485
732 ____ 259
470 ____ 909