So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 876 ____ 40
  2. 471 ____ 188
  3. 358 ____ 782
  4. 245 ____ 959
  5. 660 ____ 569
  6. 214 ____ 743
  7. 785 ____ 12
  8. 532 ____ 197
  9. 512 ____ 738
  10. 665 ____ 409
  11. 489 ____ 996
  12. 926 ____ 342
  13. 9 ____ 71
  14. 260 ____ 207
  15. 940 ____ 516
  16. 440 ____ 825
  17. 100 ____ 96
  18. 330 ____ 824
  19. 748 ____ 178
  20. 644 ____ 580
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học