So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 24 ____ 507
  2. 197 ____ 803
  3. 167 ____ 380
  4. 50 ____ 241
  5. 807 ____ 241
  6. 405 ____ 376
  7. 853 ____ 493
  8. 592 ____ 79
  9. 525 ____ 823
  10. 805 ____ 744
  11. 86 ____ 480
  12. 904 ____ 704
  13. 650 ____ 805
  14. 291 ____ 280
  15. 254 ____ 592
  16. 530 ____ 800
  17. 313 ____ 114
  18. 770 ____ 995
  19. 973 ____ 590
  20. 773 ____ 24
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học