So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
685 ____ 508
35 ____ 476
419 ____ 442
332 ____ 752
796 ____ 815
794 ____ 959
38 ____ 81
160 ____ 524
798 ____ 70
483 ____ 504
221 ____ 748
773 ____ 161
595 ____ 596
427 ____ 540
747 ____ 805
782 ____ 340
528 ____ 495
43 ____ 527
71 ____ 947
960 ____ 583