So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 81 ____ 242
  2. 286 ____ 974
  3. 524 ____ 549
  4. 291 ____ 714
  5. 895 ____ 504
  6. 192 ____ 819
  7. 234 ____ 203
  8. 628 ____ 209
  9. 254 ____ 604
  10. 539 ____ 950
  11. 767 ____ 9
  12. 227 ____ 802
  13. 7 ____ 172
  14. 912 ____ 609
  15. 794 ____ 722
  16. 380 ____ 423
  17. 703 ____ 28
  18. 341 ____ 769
  19. 332 ____ 614
  20. 503 ____ 48
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học