So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 238 ____ 447
  2. 506 ____ 652
  3. 922 ____ 505
  4. 895 ____ 227
  5. 747 ____ 246
  6. 318 ____ 163
  7. 542 ____ 924
  8. 268 ____ 709
  9. 188 ____ 989
  10. 180 ____ 450
  11. 80 ____ 815
  12. 189 ____ 960
  13. 125 ____ 611
  14. 815 ____ 233
  15. 607 ____ 626
  16. 643 ____ 679
  17. 729 ____ 913
  18. 648 ____ 451
  19. 239 ____ 505
  20. 61 ____ 67
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học