So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 691 ____ 188
  2. 181 ____ 840
  3. 669 ____ 854
  4. 160 ____ 998
  5. 975 ____ 987
  6. 97 ____ 615
  7. 969 ____ 822
  8. 533 ____ 940
  9. 588 ____ 419
  10. 691 ____ 35
  11. 667 ____ 627
  12. 579 ____ 966
  13. 536 ____ 416
  14. 525 ____ 475
  15. 872 ____ 561
  16. 631 ____ 724
  17. 662 ____ 116
  18. 618 ____ 918
  19. 140 ____ 416
  20. 782 ____ 435
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học