So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 289 ____ 39
  2. 409 ____ 280
  3. 657 ____ 425
  4. 610 ____ 347
  5. 706 ____ 732
  6. 327 ____ 51
  7. 957 ____ 632
  8. 660 ____ 926
  9. 751 ____ 998
  10. 894 ____ 780
  11. 380 ____ 377
  12. 918 ____ 818
  13. 681 ____ 109
  14. 897 ____ 75
  15. 427 ____ 3
  16. 895 ____ 250
  17. 333 ____ 179
  18. 804 ____ 481
  19. 488 ____ 111
  20. 973 ____ 849
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học