So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 254 ____ 995
  2. 240 ____ 146
  3. 723 ____ 803
  4. 158 ____ 566
  5. 299 ____ 226
  6. 167 ____ 396
  7. 654 ____ 478
  8. 889 ____ 589
  9. 493 ____ 902
  10. 607 ____ 668
  11. 937 ____ 753
  12. 521 ____ 968
  13. 884 ____ 594
  14. 974 ____ 733
  15. 474 ____ 25
  16. 481 ____ 482
  17. 649 ____ 366
  18. 795 ____ 991
  19. 217 ____ 436
  20. 591 ____ 93
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học