So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
940 ____ 941
801 ____ 703
743 ____ 391
722 ____ 404
802 ____ 999
628 ____ 525
656 ____ 844
493 ____ 111
18 ____ 228
283 ____ 819
879 ____ 477
664 ____ 502
653 ____ 910
170 ____ 876
22 ____ 199
951 ____ 708
528 ____ 52
845 ____ 384
906 ____ 626
695 ____ 871