So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 574 ____ 370
  2. 378 ____ 460
  3. 210 ____ 113
  4. 468 ____ 581
  5. 975 ____ 904
  6. 714 ____ 816
  7. 855 ____ 749
  8. 283 ____ 490
  9. 50 ____ 6
  10. 298 ____ 843
  11. 756 ____ 123
  12. 51 ____ 272
  13. 495 ____ 671
  14. 934 ____ 11
  15. 923 ____ 785
  16. 993 ____ 47
  17. 160 ____ 112
  18. 441 ____ 201
  19. 672 ____ 923
  20. 407 ____ 601
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học