So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 746 ____ 352
  2. 96 ____ 138
  3. 403 ____ 547
  4. 897 ____ 192
  5. 988 ____ 43
  6. 989 ____ 957
  7. 141 ____ 165
  8. 498 ____ 904
  9. 250 ____ 450
  10. 931 ____ 379
  11. 572 ____ 332
  12. 144 ____ 470
  13. 987 ____ 695
  14. 485 ____ 418
  15. 94 ____ 637
  16. 882 ____ 241
  17. 232 ____ 885
  18. 856 ____ 95
  19. 448 ____ 700
  20. 523 ____ 739
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học