So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 819 ____ 506
  2. 705 ____ 817
  3. 749 ____ 492
  4. 510 ____ 463
  5. 832 ____ 967
  6. 746 ____ 357
  7. 906 ____ 774
  8. 106 ____ 419
  9. 470 ____ 336
  10. 470 ____ 55
  11. 20 ____ 666
  12. 392 ____ 138
  13. 686 ____ 236
  14. 623 ____ 631
  15. 145 ____ 301
  16. 832 ____ 300
  17. 856 ____ 881
  18. 187 ____ 142
  19. 797 ____ 839
  20. 552 ____ 335
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học