So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
826 ____ 941
825 ____ 180
940 ____ 32
333 ____ 129
406 ____ 196
330 ____ 906
529 ____ 722
480 ____ 590
723 ____ 705
903 ____ 130
142 ____ 816
587 ____ 105
402 ____ 305
744 ____ 457
458 ____ 776
167 ____ 332
679 ____ 896
109 ____ 516
465 ____ 635
494 ____ 417