So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 462 ____ 539
  2. 391 ____ 612
  3. 134 ____ 818
  4. 99 ____ 916
  5. 354 ____ 571
  6. 53 ____ 418
  7. 32 ____ 471
  8. 130 ____ 991
  9. 423 ____ 659
  10. 138 ____ 893
  11. 451 ____ 81
  12. 196 ____ 970
  13. 776 ____ 551
  14. 232 ____ 915
  15. 719 ____ 467
  16. 187 ____ 871
  17. 472 ____ 732
  18. 709 ____ 334
  19. 252 ____ 723
  20. 917 ____ 950
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học