So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 182 ____ 370
  2. 585 ____ 808
  3. 226 ____ 258
  4. 890 ____ 736
  5. 117 ____ 71
  6. 6 ____ 487
  7. 542 ____ 798
  8. 535 ____ 903
  9. 8 ____ 507
  10. 989 ____ 693
  11. 835 ____ 211
  12. 606 ____ 710
  13. 823 ____ 45
  14. 711 ____ 136
  15. 266 ____ 500
  16. 873 ____ 787
  17. 548 ____ 941
  18. 370 ____ 728
  19. 600 ____ 494
  20. 673 ____ 482
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học