So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 243 ____ 974
  2. 940 ____ 316
  3. 918 ____ 886
  4. 496 ____ 860
  5. 350 ____ 332
  6. 979 ____ 164
  7. 768 ____ 905
  8. 161 ____ 537
  9. 851 ____ 738
  10. 87 ____ 921
  11. 929 ____ 376
  12. 677 ____ 449
  13. 806 ____ 586
  14. 550 ____ 831
  15. 480 ____ 338
  16. 742 ____ 268
  17. 95 ____ 972
  18. 702 ____ 850
  19. 949 ____ 62
  20. 29 ____ 923
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học